VẬT LÝ · LỚP 11 · Nguyên lý và công thức
Công tắc mở ở một nhánh có làm điện áp trên nhánh đó bằng không không?

Trả lời trọng tâm
Không, mạch hở làm dòng qua nhánh bằng không nhưng hai đầu chỗ hở vẫn có thể có hiệu điện thế.
Phân tích cơ chế
Đo U và suy I phải xét trạng thái đóng mở, không áp U=IR cho một khe hở như điện trở hữu hạn cố định.
Ví dụ có đơn vị
Nguồn 5 V nối tiếp điện trở 100 Ω và công tắc hở. I=0 nên sụt áp trên điện trở 0 V; công tắc chịu 5 V. Hình mô hình công tắc bằng R_s tăng hữu hạn: U_s=5R_s/(100+R_s), tiến về 5 V khi R_s rất lớn.
Kết quả đối chiếu số học của ví dụ: 5 V ở giới hạn hở. Đây là giá trị của bộ dữ kiện đã nêu, không phải hằng số áp dụng cho mọi thiết bị.
Đọc hình và tự kiểm tra
Đồ thị Điện áp trên công tắc (V) theo Điện trở mô hình công tắc (Ω). Giới hạn tiến đến mạch hở. Các đường được tính trực tiếp từ mô hình của ví dụ; đọc cả tên trục và đơn vị, không suy rộng ngoài khoảng vẽ.
Đối chiếu vị trí, độ dốc, giao điểm hoặc thứ tự các đường với lập luận trong ví dụ. Khi đổi điều kiện đầu vào, cần tính lại mô hình thay vì giữ nguyên hình.
Ứng dụng và giới hạn
Cách phân tích hữu ích khi đọc số đo mạch, kiểm tra phân bố dòng và đánh giá năng lượng trong bộ thí nghiệm.
Xét nguồn một chiều và phần tử trong miền làm việc đã cho; chỉ kiểm tra bằng mô phỏng hoặc nguồn học tập giới hạn dòng, không thao tác điện lưới.